偏憂

piān yōu thiên ưu

Hán Việt: thiên ưu · Pinyin: piān yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为母亲去世而居丧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为母亲去世而居丧。