偏懷 piān huái · thiên hoài Hán Việt: thiên hoài · Pinyin: piān huái Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 懷 (hoài)Pinyinpiān huáiHán Việtthiên hoàiCấu tạo偏 + 懷 · thiên + hoài nghĩa thành phần: thiên + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狭窄的胸怀。Tân Hoa Tự Điển 1.狭窄的胸怀。