偏態
thiên thái
Hán Việt: thiên thái · Pinyin: piān tài
Tổng quan
độ lệch (toán)
Nghĩa
Việt
- Cihui độ lệch (toán)
Eng
- CC-CEDICT skewness (math)
- Cihui skewness (math)
Hán Việt: thiên thái · Pinyin: piān tài
độ lệch (toán)