偏性

thiên tính

Hán Việt: thiên tính

Tổng quan

thiên tính

Cấu tạo: (thiên) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên tính

Eng

  • Cihui 偏性 iānxìng n. bias

ja

  • JMdict eccentric personality