偏慳 piān qiān · thiên khan Hán Việt: thiên khan · Pinyin: piān qiān Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 慳 (khan)Pinyinpiān qiānHán Việtthiên khanCấu tạo偏 + 慳 · thiên + khan nghĩa thành phần: thiên + khan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不公而又悭吝。Tân Hoa Tự Điển 1.不公而又悭吝。