偏惠

piān huì thiên huệ

Hán Việt: thiên huệ · Pinyin: piān huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (huệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特殊的利益。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特殊的利益。