偏惡 piān è · thiên ác Hán Việt: thiên ác · Pinyin: piān è Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 惡 (ác)Pinyinpiān èHán Việtthiên ácCấu tạo偏 + 惡 · thiên + ác nghĩa thành phần: thiên + ác