偏憂 piān yōu · thiên ưu Hán Việt: thiên ưu · Pinyin: piān yōu Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 憂 (ưu)Pinyinpiān yōuHán Việtthiên ưuCấu tạo偏 + 憂 · thiên + ưu nghĩa thành phần: thiên + ưu