偏憎

piān zēng thiên tăng

Hán Việt: thiên tăng · Pinyin: piān zēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹最恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹最恨。