偏執狂

piān zhí kuáng thiên chấp cuồng

Hán Việt: thiên chấp cuồng · Pinyin: piān zhí kuáng

Tổng quan

chứng hoang tưởng

Cấu tạo: (thiên) + (chấp) + (cuồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng hoang tưởng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种极少见的精神病。又称妄想狂。病因未明。主要表现为系统的﹑固定的妄想,内容多为猜疑别人对他有恶意。除妄想外,其他表现均无异常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种极少见的精神病。又称妄想狂。病因未明。主要表现为系统的﹑固定的妄想,内容多为猜疑别人对他有恶意。除妄想外,其他表现均无异常。

Eng

  • CC-CEDICT paranoia; monomania
  • Cihui paranoia; monomania

ja

  • JMdict monomania|monomaniac