偏擁 piān yōng · thiên ủng Hán Việt: thiên ủng · Pinyin: piān yōng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 擁 (ủng)Pinyinpiān yōngHán Việtthiên ủngCấu tạo偏 + 擁 · thiên + ủng nghĩa thành phần: thiên + ủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏壅。Tân Hoa Tự Điển 1.偏壅。