偏政 piān zhèng · thiên chánh Hán Việt: thiên chánh · Pinyin: piān zhèng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 政 (chánh)Pinyinpiān zhèngHán Việtthiên chánhCấu tạo偏 + 政 · thiên + chánh nghĩa thành phần: thiên + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏颇的政教。Tân Hoa Tự Điển 1.偏颇的政教。