偏敬

piān jìng thiên kính

Hán Việt: thiên kính · Pinyin: piān jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓尊敬得过分,超越了礼制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓尊敬得过分,超越了礼制。