偏斜

piān xié thiên tà

Hán Việt: thiên tà · Pinyin: piān xié

Tổng quan

cong không thẳng | không ngay lệch | xiên khỏi đường thẳng | không đúng | sai trái

Cấu tạo: (thiên) + (tà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cong không thẳng | không ngay lệch | xiên khỏi đường thẳng | không đúng | sai trái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偏離傾斜。如:「那根木樁偏斜了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不正;倾斜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不正;倾斜。

Eng

  • CC-CEDICT crooked|not upright|diverging from straight line|improper|dishonest
  • Cihui crooked; not upright; diverging from straight line; improper; dishonest

ja

  • JMdict obliqueness|deviation|slantedness

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

刚正