偏斷

piān duàn thiên đoạn

Hán Việt: thiên đoạn · Pinyin: piān duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不公平的决断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不公平的决断。