偏斷 piān duàn · thiên đoạn Hán Việt: thiên đoạn · Pinyin: piān duàn Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 斷 (đoạn)Pinyinpiān duànHán Việtthiên đoạnCấu tạo偏 + 斷 · thiên + đoạn nghĩa thành phần: thiên + đoạn