偏施 piān shī · thiên thi Hán Việt: thiên thi · Pinyin: piān shī Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 施 (thi)Pinyinpiān shīHán Việtthiên thiCấu tạo偏 + 施 · thiên + thi nghĩa thành phần: thiên + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓施恩不均。Tân Hoa Tự Điển 1.谓施恩不均。