偏暱

piān nì thiên nật

Hán Việt: thiên nật · Pinyin: piān nì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (nật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 特别亲近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.特别亲近。