偏智 piān zhì · thiên trí Hán Việt: thiên trí · Pinyin: piān zhì Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 智 (trí)Pinyinpiān zhìHán Việtthiên tríCấu tạo偏 + 智 · thiên + trí nghĩa thành phần: thiên + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓才智有所偏,才智不足。Tân Hoa Tự Điển 1.谓才智有所偏,才智不足。