偏曲 piān qū · thiên khúc Hán Việt: thiên khúc · Pinyin: piān qū Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 曲 (khúc)Pinyinpiān qūHán Việtthiên khúcCấu tạo偏 + 曲 · thiên + khúc nghĩa thành phần: thiên + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不公正; 偏颇隐晦。Tân Hoa Tự Điển 1.不公正。 2.偏颇隐晦。