偏材 piān cái · thiên tài Hán Việt: thiên tài · Pinyin: piān cái Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 材 (tài)Pinyinpiān cáiHán Việtthiên tàiCấu tạo偏 + 材 · thiên + tài nghĩa thành phần: thiên + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"偏才"。