偏杯 piān bēi · thiên bôi Hán Việt: thiên bôi · Pinyin: piān bēi Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 杯 (bôi)Pinyinpiān bēiHán Việtthiên bôiCấu tạo偏 + 杯 · thiên + bôi nghĩa thành phần: thiên + bôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓已先喝酒。Tân Hoa Tự Điển 1.谓已先喝酒。