偏枉 piān wǎng · thiên uổng Hán Việt: thiên uổng · Pinyin: piān wǎng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 枉 (uổng)Pinyinpiān wǎngHán Việtthiên uổngCấu tạo偏 + 枉 · thiên + uổng nghĩa thành phần: thiên + uổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏曲冤枉。Tân Hoa Tự Điển 1.偏曲冤枉。