偏析

piān xī thiên tích

Hán Việt: thiên tích · Pinyin: piān xī

Tổng quan

sự tách biệt (luyện kim)

Cấu tạo: (thiên) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tách biệt (luyện kim)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 金屬凝固時,成分呈不均勻分布的現象。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合金的不同部分在凝固过程中形成化学成分不均匀的现象。

Eng

  • CC-CEDICT segregation (metallurgy)
  • Cihui segregation (metallurgy)