偏校

piān xiào thiên giáo

Hán Việt: thiên giáo · Pinyin: piān xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指地位不高的武官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指地位不高的武官。