偏橋 piān qiáo · thiên kiều Hán Việt: thiên kiều · Pinyin: piān qiáo Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 橋 (kiều)Pinyinpiān qiáoHán Việtthiên kiềuCấu tạo偏 + 橋 · thiên + kiều nghĩa thành phần: thiên + kiều