偏欹

piān yī thiên y

Hán Việt: thiên y · Pinyin: piān yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏斜;倾斜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏斜;倾斜。