偏死

piān sǐ thiên tử

Hán Việt: thiên tử · Pinyin: piān sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏枯,半身不遂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏枯,半身不遂。