偏比

piān bǐ thiên bỉ

Hán Việt: thiên bỉ · Pinyin: piān bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏袒亲近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏袒亲近。