偏氣 piān qì · thiên khí Hán Việt: thiên khí · Pinyin: piān qì Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 氣 (khí)Pinyinpiān qìHán Việtthiên khíCấu tạo偏 + 氣 · thiên + khí nghĩa thành phần: thiên + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏激之气。Tân Hoa Tự Điển 1.偏激之气。