偏註

piān zhù thiên chú

Hán Việt: thiên chú · Pinyin: piān zhù

Tổng quan

nhấn mạnh một cách thiên lệch | nhấn mạnh điều gì một cách không đúng mức

Cấu tạo: (thiên) + (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhấn mạnh một cách thiên lệch | nhấn mạnh điều gì một cách không đúng mức

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 片面注意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.片面注意。

Eng

  • CC-CEDICT to stress in a prejudiced way|to emphasize sth unduly
  • Cihui to stress in a prejudiced way; to emphasize sth unduly