偏濫 piān làn · thiên lạm Hán Việt: thiên lạm · Pinyin: piān làn Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 濫 (lạm)Pinyinpiān lànHán Việtthiên lạmCấu tạo偏 + 濫 · thiên + lạm nghĩa thành phần: thiên + lạm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 偏頗草率。南朝梁.劉勰《文心雕龍.詔策》:「逮光武撥亂,留意斯文,而造次喜怒,時或偏濫。」