偏災
thiên tai
Hán Việt: thiên tai · Pinyin: piān zāi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言大灾。指桅很大的灾害。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言大灾。指桅很大的灾害。
Eng
- Cihui 偏災 iānzāi n. disaster caused by drought/flood
Hán Việt: thiên tai · Pinyin: piān zāi