偏疾 piān jí · thiên tật Hán Việt: thiên tật · Pinyin: piān jí Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 疾 (tật)Pinyinpiān jíHán Việtthiên tậtCấu tạo偏 + 疾 · thiên + tật nghĩa thành phần: thiên + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过于急速。Tân Hoa Tự Điển 1.过于急速。