偏盛 thiên thịnh Hán Việt: thiên thịnh Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 盛 (thịnh)Hán Việtthiên thịnhCấu tạo偏 + 盛 · thiên + thịnh nghĩa thành phần: thiên + thịnh Nghĩa EngCihui 偏盛 piānshèng a.t. <Ch. med.> unilateral flourishing