偏眼 piān yǎn · thiên nhãn Hán Việt: thiên nhãn · Pinyin: piān yǎn Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 眼 (nhãn)Pinyinpiān yǎnHán Việtthiên nhãnCấu tạo偏 + 眼 · thiên + nhãn nghĩa thành phần: thiên + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不显眼。Tân Hoa Tự Điển 1.不显眼。