偏稱 piān chēng · thiên xưng Hán Việt: thiên xưng · Pinyin: piān chēng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 稱 (xưng)Pinyinpiān chēngHán Việtthiên xưngCấu tạo偏 + 稱 · thiên + xưng nghĩa thành phần: thiên + xưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最适宜;最合适。Tân Hoa Tự Điển 1.最适宜;最合适。