偏窄 thiên trách Hán Việt: thiên trách Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 窄 (trách)Hán Việtthiên tráchCấu tạo偏 + 窄 · thiên + trách nghĩa thành phần: thiên + trách Nghĩa EngCihui 偏窄 iānzhǎi v.p. inclined to be narrow