偏箱車 piān xiāng chē · thiên tương xa Hán Việt: thiên tương xa · Pinyin: piān xiāng chē Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 箱 (tương) + 車 (xa)Pinyinpiān xiāng chēHán Việtthiên tương xaCấu tạo偏 + 箱 + 車 · thiên + tương + xa nghĩa thành phần: thiên + tương + xa