偏精 piān jīng · thiên tinh Hán Việt: thiên tinh · Pinyin: piān jīng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 精 (tinh)Pinyinpiān jīngHán Việtthiên tinhCấu tạo偏 + 精 · thiên + tinh nghĩa thành phần: thiên + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擅长;特别精通; 中药黄精的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.擅长;特别精通。 2.中药黄精的一种。