偏累 piān lèi · thiên luy Hán Việt: thiên luy · Pinyin: piān lèi Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 累 (luy)Pinyinpiān lèiHán Việtthiên luyCấu tạo偏 + 累 · thiên + luy nghĩa thành phần: thiên + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓负担不均衡,不公平。Tân Hoa Tự Điển 1.谓负担不均衡,不公平。