偏弦 thiên huyền Hán Việt: thiên huyền Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 弦 (huyền)Hán Việtthiên huyềnCấu tạo偏 + 弦 · thiên + huyền nghĩa thành phần: thiên + huyền