偏绝

piān jué thiên tuyệt

Hán Việt: thiên tuyệt · Pinyin: piān jué

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹偏废; 趋于衰竭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹偏废。 2.趋于衰竭。