偏縫 piān fèng · thiên phùng Hán Việt: thiên phùng · Pinyin: piān fèng Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 縫 (phùng)Pinyinpiān fèngHán Việtthiên phùngCấu tạo偏 + 縫 · thiên + phùng nghĩa thành phần: thiên + phùng