偏紀 piān jì · thiên kỉ Hán Việt: thiên kỉ · Pinyin: piān jì Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 紀 (kỉ)Pinyinpiān jìHán Việtthiên kỉCấu tạo偏 + 紀 · thiên + kỉ nghĩa thành phần: thiên + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"偏记"。