偏縫

piān fèng thiên phùng

Hán Việt: thiên phùng · Pinyin: piān fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (phùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。嘴唇裂开。又称"兔唇"﹑"豁嘴"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。嘴唇裂开。又称"兔唇"﹑"豁嘴"。