偏置

piān zhì thiên trí

Hán Việt: thiên trí · Pinyin: piān zhì

Tổng quan

bù trừ | thiên lệch (điện tử) | điện áp thiên lệch

Cấu tạo: (thiên) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bù trừ | thiên lệch (điện tử) | điện áp thiên lệch

Eng

  • CC-CEDICT offset|biasing (electronics)|bias voltage
  • Cihui offset; biasing (electronics); bias voltage