偏罰 piān fá · thiên phạt Hán Việt: thiên phạt · Pinyin: piān fá Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 罰 (phạt)Pinyinpiān fáHán Việtthiên phạtCấu tạo偏 + 罰 · thiên + phạt nghĩa thành phần: thiên + phạt