偏聽

thiên thính

Hán Việt: thiên thính

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (thính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聽信某一方面的話。《史記.卷八三.魯仲連鄒陽傳》:「故偏聽生姦,獨任成亂。」

Eng

  • Cihui 偏聽 iāntīng n. listen with half an ear