偏聽偏言 piān tīng piān yán · thiên thính thiên ngôn Hán Việt: thiên thính thiên ngôn · Pinyin: piān tīng piān yán Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 聽 (thính) + 偏 (thiên) + 言 (ngôn)Pinyinpiān tīng piān yánHán Việtthiên thính thiên ngônCấu tạo偏 + 聽 + 偏 + 言 · thiên + thính + thiên + ngôn nghĩa thành phần: thiên + thính + thiên + ngôn